Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5521 | -- | 66 | 7 | Quá trình đúc đã đóng | 05:12:01 09/01/2025 | |
| 5522 | -- | 9 | 7 | Tổng cung cố định | 14:21:17 09/01/2025 | |
| 5523 | -- | 19 | 7 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 70,01% | 04:20:38 10/01/2025 | |
| 5524 | -- | 20 | 7 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 87,51% | 10:18:53 10/01/2025 | |
| 5525 | -- | 48 | 7 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,19% | 03:56:53 18/01/2025 | |
| 5526 | -- | 28 | 7 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 30,03% | 09:14:50 28/01/2025 | |
| 5527 | -- | 23 | 7 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,01% | 20:43:35 28/01/2025 | |
| 5528 | -- | 21 | 7 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 4% | 16:01:23 23/02/2025 | |
| 5529 | -- | 232 | 7 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 12,06% | 17:15:51 22/03/2025 | |
| 5530 | -- | 15 | 7 | Quá trình đúc đã đóng | 01:21:09 25/03/2025 | |
| 5531 | -- | 60 | 7 | Tổng cung cố định | 15:08:08 08/04/2025 | |
| 5532 | -- | 48 | 7 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 97,84% | 14:14:41 09/04/2025 | |
| 5533 | -- | 37 | 7 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 3,04% | 11:41:13 16/04/2025 | |
| 5534 | -- | 222 | 7 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,01% | 15:59:43 25/04/2025 | |
| 5535 | -- | 28 | 7 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 5,91% | 10:41:17 09/05/2025 | |
| 5536 | -- | 17 | 7 | Tổng cung cố định | 20:48:46 12/05/2025 | |
| 5537 | 0 | 42 | 7 | Tổng cung cố định | 19:20:46 19/05/2025 | |
| 5538 | -- | 8 | 7 | Tổng cung cố định | 22:10:02 23/05/2025 | |
| 5539 | -- | 111 | 7 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 99,01% | 13:22:31 06/06/2025 | |
| 5540 | -- | 30 | 7 | Tổng cung cố định | 13:01:11 22/06/2025 |













