Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:31:24 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012778 | ||
05:31:16 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000126 | ||
05:31:13 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006299 | ||
05:31:09 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000966 | ||
05:31:03 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
05:30:53 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001082 | ||
05:30:49 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000747 | ||
05:30:43 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
05:30:40 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000788 | ||
05:30:34 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008373 | ||
05:30:30 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000186 | ||
05:30:24 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000133 | ||
05:30:20 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000382 | ||
05:30:15 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011631 | ||
05:30:05 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000605 | ||
05:30:01 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
05:29:53 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000156 | ||
05:29:45 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000801 | ||
05:29:29 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001961 | ||
05:29:26 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002697 |
