Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
14:16:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004683 | ||
14:16:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005326 | ||
14:16:30 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004157 | ||
14:16:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002396 | ||
14:16:23 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003067 | ||
14:16:19 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002056 | ||
14:16:15 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001472 | ||
14:16:07 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004683 | ||
14:16:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000437 | ||
14:15:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003937 | ||
14:15:56 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002806 | ||
14:15:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004558 | ||
14:15:48 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004633 | ||
14:15:42 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004547 | ||
14:15:38 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00014097 | ||
14:15:34 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007012 | ||
14:15:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005626 | ||
14:15:27 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002806 | ||
14:15:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002931 | ||
14:15:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00014773 |
