Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
17:00:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,0001407 | ||
16:59:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002893 | ||
16:59:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000064 | ||
16:59:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002202 | ||
16:59:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000963 | ||
16:59:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000199 | ||
16:59:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000662 | ||
16:59:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012567 | ||
16:59:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000396 | ||
16:58:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000285 | ||
16:58:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000828 | ||
16:58:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001308 | ||
16:58:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000167 | ||
16:58:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000184 | ||
16:58:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000611 | ||
16:58:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000414 | ||
16:58:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000436 | ||
16:58:18 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001277 | ||
16:58:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011856 | ||
16:58:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 |
