
Thịnh hành
Lượt nhắc
OKX Boost
5 phút
1 giờ
4 giờ
24 giờ
Mua

Tên/Tuổi token | MCap/Thay đổi | Giá | Ape | Người nắm giữ | Thanh khoản | Giao dịch | Khối lượng | Dòng tiền vô | Rủi ro/Nắm giữ | Mua nhanh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
PRL 1 tháng 0xd20f...7bac | $19,67M +6,31% | $0,33739 | 1 | 2,16K | $1,49M | 5,58K 2,67K/2,91K | $939,57K | + $22,47K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 72% -- -- <1% | |
GENIUS 14 ngày 0x1f12...e9a6 | $189,22M +0,92% | $0,56421 | 25 | 17,89K | $1,90M | 378 128/250 | $123,59K | + $4,36K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 91% -- -- <1% | |
龙虾 1 tháng 0xeccb...4444 | $7,74M +3,46% | $0,0077491 | 25 | 8,84K | $622,75K | 259 161/98 | $17,53K | + $8,53K | 19% 0% -- 2% | |
ASTER 7 tháng 0x000a...556a | $1,60B +0,10% | $0,64575 | 155 | 227,01K | $4,57M | 400 195/205 | $22,76K | + $430,2 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 86% -- -- <1% | |
BSB 1 tháng 0x595d...79cc | $31,12M +0,72% | $0,75774 | 3 | 55,11K | $1,61M | 692 338/354 | $62,15K | + $1,08K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 46% 0% -- <1% | |
U 4 tháng 0xce24...6666 | $997,69M +0,02% | $0,99984 | 69 | 37,03K | $37,61M | 239 120/119 | $133,76K | + $90,56K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 33% <1% -- 0% | |
RAVE 4 tháng 0x9769...911c | $29,59M -0,55% | $0,89116 | 3 | 32,06K | $1,80M | 2,49K 1,23K/1,26K | $666,20K | -$6,02K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 64% -- -- 1% | |
Freedom of Money 3 tháng 0x3e17...4444 | $7,42M +2,18% | $0,007423 | 40 | 11,29K | $631,98K | 36 26/10 | $9,10K | + $5,03K | 10% 0% -- 1% | |
BASED 28 ngày 0x1d28...8e4d | $7,60M +1,56% | $0,1407 | 4 | 3,06K | $1,93M | 1,76K 956/806 | $519,88K | + $45,44K | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 50% -- -- <1% | |
PUP 6 tháng 0x73b8...4444 | $3,50M +8,28% | $0,0035064 | 20 | 51,87K | $479,84K | 167 80/87 | $16,27K | + $9,77K | 16% 0% -- <1% | |
PIEVERSE 5 tháng 0x0e63...25a9 | $65,48M +1,10% | $0,72458 | 2 | 25,56K | $1,61M | 456 243/213 | $82,12K | + $6,60K | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 59% 0% -- <1% | |
VAULT 11 giờ 0xdc5d...7777 | $227,61K -3,85% | $0,00053134 | 5 | 3,22K | $66,10K | 83 59/24 | $8,71K | -$739,97 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 5% 0% -- -- | |
UUSD 2 tháng 0x61a1...0000 | $99,97M +0,01% | $0,99976 | 13 | 28,47K | $5,51M | 1,17K 580/592 | $26,53K | -$363,41 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 95% -- -- 0% | |
DGRAM 5 tháng 0x49c6...ee59 | $723,61K +33,34% | $0,00034613 | 0 | 4,99K | $75,61K | 725 438/287 | $33,12K | + $12,38K | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 46% <1% <1% <1% |