Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:09:31 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012897 | ||
10:09:21 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000274 | ||
10:09:17 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
10:09:13 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000246 | ||
10:09:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
10:09:05 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
10:09:02 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
10:08:58 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000093 | ||
10:08:52 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000209 | ||
10:08:24 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006417 | ||
10:08:16 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002011 | ||
10:08:12 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
10:08:09 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
10:08:03 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,000129 | ||
10:07:59 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000479 | ||
10:07:53 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003491 | ||
10:07:41 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
10:07:29 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
10:07:26 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012162 | ||
10:07:04 28/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000173 |
